Công thức tính nồng độ phần trăm

Đã bao giờ bạn tự hỏi làm thế nào để xác định độ đậm loãng của dung dịch? Để làm điều đó, chúng ta phải biết được có bao nhiêu gam chất tan trong 100g dung dịch, dựa theo công thức tính nồng độ phần trăm của dung dịch là: C% = (khối lượng chất tan / khối lượng dung dịch) x 100%. Trong bài viết hôm nay, KPTCHEM sẽ cùng bạn tìm hiểu rõ hơn về công thức này.

Công thức tính nồng độ phần trăm

(1)
Ảnh: Getty Images.

Trong hóa học, chúng ta dễ dàng bắt các thuật ngữ như “dung dịch đậm đặc”, “dung dịch loãng” hoặc “dung dịch bão hòa” mỗi khi nhắc đến hợp chất lỏng nào đó. Tuy nhiên, các thuật ngữ này chỉ cung cấp những thông tin sơ lược về việc hỗn hợp dung dịch đó có chứa một lượng lớn hay nhỏ một chất hòa tan cụ thể. Nếu muốn xác định chính xác thành phần định lượng của một dung dịch nhất định, chúng ta không thể chỉ dựa vào cảm tính hay chỉ quan sát thông thường, mà phải sử dụng cách tính nồng độ phần trăm.

Nồng độ phần trăm là gì?

Thuật ngữ “nồng độ” dùng để chỉ lượng chất tan có trong một dung dịch xác định. Tùy theo cách biểu diễn, nồng độ có thể được tính bằng nhiều đơn vị khác nhau như mol, gam hoặc phần trăm. Trong đó, nồng độ phần trăm (ký hiệu là C%) là cách biểu diễn đơn giản và dễ hiểu nhất cho biết có bao nhiêu gam chất tan có trong 100 gam dung dịch. Nhờ cách biểu diễn này, chúng ta có thể nhanh chóng nhận biết dung dịch đậm hay loãng mà không cần tính toán phức tạp, thường được sử dụng phổ biến từ phòng thí nghiệm đến đời sống hàng ngày như pha nước muối, dung dịch tẩy rửa hay chế biến thực phẩm,…

Ví dụ, khi bạn thấy trên bao bì sữa ghi 3,2%, điều đó có nghĩa là trong 100 gam sữa có chứa 3,2 gam chất béo; tương tự, dung dịch axit sunfuric pha loãng có nồng độ 10% chứa 10 gam H2SO4 trong 100g dung dịch. Những con số này giúp người dùng dễ dàng hình dung và kiểm soát thành phần trong các quy trình sản xuất, hoặc sử dụng chất tẩy rửa hằng ngày.

Công thức tính nồng độ phần trăm của dung dịch

Để hiểu và áp dụng đúng công thức tính nồng độ phần trăm, trước hết cần nắm rõ một nguyên tắc cơ bản: khối lượng của dung dịch bằng tổng khối lượng chất tan và khối lượng dung môi. Công thức biểu diễn là:

mdung dịch = mdung môi + mchất tan

Từ nguyên tắc này, ta xây dựng được công thức tính nồng độ phần trăm (C%) như sau:

C% = (mchất tan / mdung dịch) x 100%

Công thức này cho biết tỷ lệ phần trăm khối lượng chất tan có trong toàn bộ dung dịch. Chỉ cần biết khối lượng chất tan và khối lượng dung dịch, ta có thể dễ dàng tính được nồng độ. Ví dụ, nếu một dung dịch có khối lượng 100g và có nồng độ 4%, điều đó có nghĩa là trong dung dịch này có 4g chất tan và 96g dung môi. Đây là cách hiểu trực quan giúp bạn hình dung rõ bản chất của nồng độ phần trăm.

Bây giờ, giả sử bạn có một dung dịch nặng 450g, trong đó lượng chất tan là 15g, hãy thử áp dụng công thức để tính nồng độ phần trăm của dung dịch này nhé!

Cách tính nồng độ phần trăm của dung dịch
Ảnh: Brainly.

Cách tính khối lượng của từng thành phần riêng lẻ trong một dung dịch

Như vậy, bạn đã biết được công thức tính nồng độ phần trăm của dung dịch. Từ đó, ta có thể biến đổi linh hoạt để tính được chính xác khối lượng của từng phần riêng lẻ có trong một dung dịch. Chẳng hạn, nếu biết khối lượng dung dịch và nồng độ phần trăm ta có thể tính được khối lượng chất tan; tương tự, biết khối lượng chất tan và nồng độ ta có thể suy ra khối lượng dung dịch.

Ví dụ 1: Hòa tan 20g H2SO4 để thu được dung dịch 10%. Hỏi cần bao nhiêu gam nước?

Ta biết:

- Khối lượng chất tan: 20g

- Nồng độ: 10%

B1: Tính khối lượng dung dịch:

mdung dịch = (mchất tan x 100) / C%

= (20 × 100) / 10 = 200g

B2: Khối lượng nước:

mdung môi = 200 − 20 = 180g

B3: Kết luận: cần 180g nước.

Ví dụ 2: Cần bao nhiêu gam HCl để pha 200g dung dịch axit clohydric 5%?

Ta biết:

- Khối lượng dung dịch: 200g

- Nồng độ: 5%

B1: Áp dụng công thức:

mchất tan = (C% × mdung dịch) / 100

= (5 × 200) / 100 = 10g

B2: Kết luận: cần 10g HCl để pha được 200g dung dịch HCl 5%.

Ví dụ 3: Hỏi có bao nhiêu gam muối trong 10ml dung dịch 15% nếu khối lượng riêng của dung dịch là 1,5g/ml?

Ta biết:

mdung dịch = Vdung dịch × ddung dịch

= 10ml × 1,5g/ml = 15g

Dung dịch có nồng độ 15%, nghĩa là trong 100g dung dịch có 15g muối. Vậy trong 15g dung dịch sẽ có:

mchất tan = (15 × 15) / 100 = 2,25g

Kết luận: trong 10 ml dung dịch 15% có 2,25 gam muối.

Ví dụ 4: Nồng độ phần trăm của dung dịch thu được bằng cách hòa tan 40g chất cần hòa tan trong 200ml etanol có khối lượng riêng là 0,78g/ml là bao nhiêu?

B1: Tính khối lượng của etanol dựa vào khối lượng riêng:

metanol = 200ml × 0,78g/ml = 156g

Khối lượng dung dịch:

mdung dịch = mchất tan + mdung môi = 40 + 156 = 196g

B2: Áp dụng công thức nồng độ phần trăm:

C% = (40 / 196) × 100% ≈ 20,4%

B3: Kết luận: nồng độ phần trăm của dung dịch khoảng 20,4%.

 

Như vậy, KPTCHEM vừa cùng bạn tìm hiểu về công thức tính nồng độ phần trăm của dung dịch và các biến thể của nó. Đây là một trong những kiến thức hóa học cơ bản nhất nhưng được áp dụng rất nhiều trong học tập cũng như trong đời sống. 

 

Có thể bạn quan tâm

Xem nhiều

Những việc đơn giản bạn có thể làm để giúp bảo vệ đại dương

Những việc đơn giản bạn có thể làm để giúp bảo vệ đại dương

Bảo vệ biển và đại dương là việc làm không của riêng ai. Hãy bắt đầu từ những cách đơn giản nhất mà mỗi người đều có thể làm.

Giải pháp XANH

H2SO4 là gì? Tìm hiểu về Axit Sunfuric (H2SO4) và ứng dụng của hóa chất này

H2SO4 là gì? Tìm hiểu về Axit Sunfuric (H2SO4) và ứng dụng của hóa chất này

H2SO4 là một trong những hóa chất nguy hiểm nhưng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực hiện nay, nó còn được biết đến với tên gọi Axit...

Thông tin hóa chất

Khí thải NOx là gì? Tác hại và các biện pháp xử lý khí thải NOx hiện nay

Khí thải NOx là gì? Tác hại và các biện pháp xử lý khí thải NOx hiện nay

Khí thải NOx là tên gọi của nhóm khí độc gồm NO và NO2 gây ô nhiễm môi trường không khí, gây ra hiệu ứng nhà kính và mưa axit....

Chất thải, khí thải & nước thải

Tìm hiểu về khí Clo (Cl2) : Nguồn gốc, tính chất và ứng dụng thực tiễn

Tìm hiểu về khí Clo (Cl2) : Nguồn gốc, tính chất và ứng dụng thực tiễn

Clo (Chlorine) có công thức hóa học là Cl và công thức phân tử là Cl2, nguyên tử khối là 35.453u. Ở điều kiện thường clo là chất khí màu...

Thông tin hóa chất

VOC là gì? Nguồn gốc và phân loại VOCs

VOC là gì? Nguồn gốc và phân loại VOCs

VOC (hay VOCs) là thuật ngữ chung của các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi, một trong những yếu tố làm suy giảm chất lượng không khí trong nhà...

Khám phá

Làm cách nào để phân biệt axit và bazơ?

Làm cách nào để phân biệt axit và bazơ?

Axit (acid) và bazơ (base) là hai khái niệm nền tảng và quan trọng bậc nhất trong hóa học. Hiểu rõ cách phân biệt acid và base giúp nhận biết...

FAQ

Khí thải SOx là gì? Tác hại và ứng dụng của SOx trong đời sống

Khí thải SOx là gì? Tác hại và ứng dụng của SOx trong đời sống

Khí SOx là tập hợp những loại khí thải độc hại - thành phần quan trọng gây ô nhiễm môi trường, tạo ra chất gây ô nhiễm, mưa axit và...

Chất thải, khí thải & nước thải

Acetone là gì? Định nghĩa, ứng dụng và cách bảo quản dung môi acetone an toàn

Acetone là gì? Định nghĩa, ứng dụng và cách bảo quản dung môi acetone an toàn

Acetone hay axeton là dung môi bay hơi nhanh, ứng dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, công nghiệp và y tế nhờ khả năng hòa tan mạnh và tính linh...

Thông tin hóa chất

Axit axetic là chất gì? Định nghĩa, tính chất, công dụng và cách điều chế

Axit axetic là chất gì? Định nghĩa, tính chất, công dụng và cách điều chế

Axit axetic là hóa chất rất phổ biến trong đời sống từ giấm ăn đến hóa chất công nghiệp. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hợp...

Thông tin hóa chất

Hướng dẫn sử dụng nước thông cống cực mạnh tại nhà an toàn, đường cống thông thoáng nhanh chóng

Hướng dẫn sử dụng nước thông cống cực mạnh tại nhà an toàn, đường cống thông thoáng nhanh chóng

Sử dụng nước thông cống chuyên dụng là giải pháp thông tắc cống nhanh chóng tức thời. Dù vậy, để việc thông tắc đạt hiệu quả như mong đợi, và...

Mẹo vặt & Thủ thuật

Kiểm soát khí thải từ nhà máy nhiệt điện

Kiểm soát khí thải từ nhà máy nhiệt điện

Trong khói thải phát sinh từ các nhà máy nhiệt điện chứa nhiều thành phần độc hại gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng sức khỏe con người. Do...

Chất thải, khí thải & nước thải

SNCR là gì? SCR là gì? Phương pháp nào tốt hơn để giảm NOx?

SNCR là gì? SCR là gì? Phương pháp nào tốt hơn để giảm NOx?

SNCR và SCR là hai trong số những phương pháp xử lý khí thải NOx hiệu quả nhất hiện nay. Trong bài viết này, KPTCHEM sẽ cùng bạn tìm hiểu...

Khám phá

Online Support
Sale 1
Sale 1
0908 901 955
Sale 2
Sale 2
0909 576 800